Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
strengthen someone's hands
cụm từ
(phrase)
Nghĩa chính
1
Khuyến khích ai thẳng tay hơn nữa
cụm từ
AI
1
Khuyến khích ai thẳng tay hơn nữa
1
Khuyến khích ai thẳng tay hơn nữa
1
Khuyến khích ai thẳng tay hơn nữa