Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
streetballer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cầu thủ bóng đá đường phố
danh từ
A player of streetball.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
streetballer
Dạng gốc
(base form)
streetballer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
streetball
+
-er
Ví dụ
Alvina
Carroll
,
a
streetballer
,
adds
:
“
It’s
not
a
girl
thing
.
AI
1
Cầu thủ bóng đá đường phố
1
Cầu thủ bóng đá đường phố
1
Cầu thủ bóng đá đường phố