Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stream sniping
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành động hoặc thực hành bắn tỉa luồng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The act or practice of stream sniping.
AI
1
Hành động hoặc thực hành bắn tỉa luồng
1
Hành động hoặc thực hành bắn tỉa luồng
1
Hành động hoặc thực hành bắn tỉa luồng