Dịch

straying

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động của một người đi lạc; lệch lạc hoặc tội lỗi, thường là ngoại tình về mặt tình dụcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of one who strays; deviation or sin, often sexual infidelity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. strayingDạng gốc (base form)
  2. strayingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • God's , […]Mary nhất mực phủ nhận bất kỳ sự liên quan nào trong vụ đột nhập.
  • .Cha của anh ấy nhất mực phản đối Hồi giáo.
  • building's , , .Linh hồn được miêu tả như một con chim bồ câu từng làm tổ dưới bóng che chở của Thượng đế, và những lần đi lạc khỏi con đường ngay thẳng được xem như sự sa đọa vào thế giới nhơ bẩn của vật chất.

AI