straw-bottomed
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Ghế có mặt ngồi bằng mây đan hoặc đệm rơmtính từkhông so sánh (not comparable)Of a chair, having a seat of woven cane or with cushioning of straw.
- Dạng chai, có ống hút bao quanh đáy, giống như chai Chianti truyền thốngtính từkhông so sánh (not comparable)Of a bottle, having a straw covering around the base, as traditional Chianti bottles.
Ví dụ
- , , , .