Dịch

stratocracy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chính phủ quân sự; chính thể quân phiệtdanh từA military government.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stratocracyDạng gốc (base form)
  2. stratocraciesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổστρατόςstratós“army”

AI