Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stratagematist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiến lược gia
danh từ
strategist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
stratagematist
Dạng gốc
(base form)
stratagematist
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chiến lược gia
1
Chiến lược gia
1
Chiến lược gia