Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
strangurious
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đái són đau
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to strangury.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
stranguric
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
stranguriosus
AI
1
Đái són đau
1
Đái són đau
1
Đái són đau