straightedge
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Công cụ phẳng, hình chữ nhật dùng để vẽ, cắt hoặc kiểm tra độ thẳng của đường thẳngdanh từA flat, rectangular tool used to draw, cut or check the straightness of straight lines.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- straightedgeDạng gốc (base form)
- straightedgesSố nhiều (plural)