Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
straight A's
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Toàn điểm A
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Grades or marks that are consistently A's.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
straight A
Ví dụ
He
always
gets
straight
A's
;
he
must
study
a
lot
.
Jane
will
get
straight
A's
.
Tom
got
straight
A's
in
school
.
Xem thêm 3 ví dụ
AI
1
Toàn điểm A
1
Toàn điểm A
1
Toàn điểm A