Dịch

stormtrooper

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người lính được huấn luyện chiến thuật xâm nhập đặc biệtdanh từA soldier trained in special infiltration tactics.
  2. Thành viên của Sturmabteilung, dân quân đường phố của Đức Quốc xãdanh từA member of the Sturmabteilung, a Nazi street militia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stormtrooperDạng gốc (base form)
  2. stormtroopersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Imperial Stormtrooperdanh từThành viên của quân đoàn hư cấu gồm những người lính mặc áo giáp độc tài trong vũ trụ Star Wars

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • , .

AI