stormtrooper
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người lính được huấn luyện chiến thuật xâm nhập đặc biệtdanh từA soldier trained in special infiltration tactics.
- Thành viên của Sturmabteilung, dân quân đường phố của Đức Quốc xãdanh từA member of the Sturmabteilung, a Nazi street militia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stormtrooperDạng gốc (base form)
- stormtroopersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Imperial Stormtrooperdanh từ | danh từ | Thành viên của quân đoàn hư cấu gồm những người lính mặc áo giáp độc tài trong vũ trụ Star Wars |
Họ từ (word family)
cùng gốc stormtrooperVí dụ
- .
- , .