stook
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đống hoặc bó, đặc biệt là rơm rạdanh từA pile or bundle, especially of straw.
- Nhóm sáu hoặc tám bó ngũ cốc xếp chồng lên nhau để phơi khô theo chiều dọc theo hình chữ nhật vào thời điểm thu hoạch, phần lớn đã lỗi thời kể từ khi máy gặt đập liên hợp và máy sấy ngũ cốc chạy bằng điện ra đời (giữa thế kỷ 20)danh từA group of six or eight sheaves of grain stacked to dry vertically in a rectangular arrangement at harvest time, largely obsolete since the advent of combine harvesters and powered grain driers (mid 20th century).
- Xếp (lúa) thành đống (12 lượm) ((cũng) shock)động từnội động từ (intransitive)To make stooks.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Chiếc khăn tay
- A handkerchief.
Ví dụ
- , , , .
- "" ( ), "" ( ), , &.
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc stookNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạistowk
- từ tiếng Hạ Đức trung đạistûke“bundle of grain”