Dịch

stonemason's hammer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc búa có mặt phẳng và lưỡi đục để đục các mảnh đádanh từA hammer with a flat face and a chisel-shaped blade for chipping off pieces of stone.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI