Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stonechatter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trò chuyện bằng đá
danh từ
stonechat
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
stonechatter
Dạng gốc
(base form)
stonechatter
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
stonechat
+
-er
“frequentative suffix”
AI
1
Trò chuyện bằng đá
1
Trò chuyện bằng đá
1
Trò chuyện bằng đá