Dịch

stomping ground

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với stamping grounddanh từSynonym of stamping ground.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stomping groundDạng gốc (base form)
  2. stomping groundsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ? .
  • ‘, . , Friday-night ?’ ‘ ?’ , . ‘ flatmate's . .’

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI