stomping ground
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với stamping grounddanh từSynonym of stamping ground.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stomping groundDạng gốc (base form)
- stomping groundsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ? .
- ‘, . , Friday-night ?’ ‘ ?’ , . ‘ flatmate's . .’
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha