Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stomatological
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem stomatologic
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to stomatology.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
stomatological
stomatological
ly
Liên quan đến vấn đề nha khoa
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
stomatology
+
-ical
AI
1
Xem stomatologic
1
Xem stomatologic
1
Xem stomatologic