Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stolonate
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống đá
tính từ
stoloniferous
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
stolonate
Dạng gốc
(base form)
more stolonate
So sánh hơn
(comparative)
most stolonate
So sánh nhất
(superlative)
AI
1
Giống đá
1
Giống đá
1
Giống đá