Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stoichiological
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Cách viết khác : stoicheological
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to the science of stoichiology.
Nguồn gốc
(etymology)
stoichiology
+
-ical
AI
1
Cách viết khác : stoicheological
1
Cách viết khác : stoicheological
1
Cách viết khác : stoicheological