Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stoicalness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính kiên cường; chủ nghĩa khắc kỷ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being stoical; stoicism.
Nguồn gốc
(etymology)
stoical
+
-ness
AI
1
Tính kiên cường
1
Tính kiên cường
1
Tính kiên cường