Dịch

stockout

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ví dụ về một mặt hàng đã hết hàng; tình huống mà đơn hàng không thể được thực hiện từ lượng hàng tồn kho hiện tạidanh từAn instance of an item being out of stock; the situation where an order cannot be fulfilled from current inventory.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stockoutDạng gốc (base form)
  2. stockoutsSố nhiều (plural)

AI