Dịch

stockkeeping

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kiểm soát hàng tồn khodanh từkhông đếm được (uncountable)Stock control.
  2. Chăn nuôi gia súcdanh từkhông đếm được (uncountable)Livestock husbandry.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • : " ."

AI