stockkeeping
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kiểm soát hàng tồn khodanh từkhông đếm được (uncountable)Stock control.
- Chăn nuôi gia súcdanh từkhông đếm được (uncountable)Livestock husbandry.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- : " ."