Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stockjobbery
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự đầu cơ chứng khoán
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The work of a stockjobber.
AI
1
Sự đầu cơ chứng khoán
1
Sự đầu cơ chứng khoán
1
Sự đầu cơ chứng khoán