Dịch

stockinet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vải chun (để may quần áo lót)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An elastic textile fabric imitating knitting, of which stockings, undergarments, etc., are made.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stockinetDạng gốc (base form)
  2. stockinetsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

stockinette stitchdanh từMột kiểu đan chỉ bao gồm các mũi đan (hoặc chỉ các mũi kim tuyến)

Ví dụ

  • , , , .

AI