Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stochastics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhánh thống kê liên quan đến hệ thống ngẫu nhiên
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The branch of statistics that deals with stochastic systems
Nguồn gốc
(etymology)
stochastic
+
-ics
AI
1
Nhánh thống kê liên quan đến hệ thống ngẫu nhiên
1
Nhánh thống kê liên quan đến hệ thống ngẫu nhiên
1
Nhánh thống kê liên quan đến hệ thống ngẫu nhiên