Dịch

stinking rich

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với filthy richtính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of filthy rich.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .
  • .
  • !

AI