Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
stinking rich
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với filthy rich
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of filthy rich.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
filthy rich
Ví dụ
He's
stinking
rich
,
but
he's
not
happy
.
Tom
is
stinking
rich
.
I'm
filthy
stinking
rich
!
Xem thêm 1 ví dụ
AI
1
Đồng nghĩa với filthy rich
1
Đồng nghĩa với filthy rich
1
Đồng nghĩa với filthy rich