Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stinking gum
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với asafoetida
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of asafoetida.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
asafoetida
AI
1
Đồng nghĩa với asafoetida
1
Đồng nghĩa với asafoetida
1
Đồng nghĩa với asafoetida