Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stimulose
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có lông ngứa
tính từ
Covered with stinging hairs.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
stimulose
Dạng gốc
(base form)
more stimulose
So sánh hơn
(comparative)
most stimulose
So sánh nhất
(superlative)
AI
1
Có lông ngứa
1
Có lông ngứa
1
Có lông ngứa