Dịch

stimming

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tự kích thích, đặc biệt là trong bối cảnh bệnh tự kỷ, ADHD và rối loạn thần kinhdanh từkhông đếm được (uncountable)Self-stimulation, especially in the context of autism, ADHD, and neurodivergence.

AI