Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stigmatically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem stigmatic
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a stigmatic way, with a stigma, or mark of infamy or deformity.
Nguồn gốc
(etymology)
stigmatic
+
-ally
AI
1
Xem stigmatic
1
Xem stigmatic
1
Xem stigmatic