stickup
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vụ cướp bằng súngdanh từA robbery at gunpoint.
- Nhánh hoặc cành cây có đường kính nhỏ vươn ra khỏi mặt nước trong vùng gỗ ngập nước hoặc ngập nước, như ở hồ hoặc sôngdanh từA small-diameter tree branch or limb that extends out of the water in flooded or submerged timber, as in a lake or river.
- Cổ áo cánh có nơ màu trắng, được các nam sinh nổi tiếng ở trường Cao đẳng Eton mặc với trang phục đi họcdanh từA wing collar with white bow tie, worn with school dress by distinguished senior boys at Eton College.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stickupDạng gốc (base form)
- stickupsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , Sylvio .
- . .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)