Dịch

sticking-place

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điểm mà tại đó một quá trình hoặc sự vật, đặc biệt là trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc, đạt đến sức mạnh lớn nhất và vẫn kiên định; điểm dínhdanh từThe point at which a process or thing, especially a state of mind or emotion, reaches its greatest strength and remains steadfast; sticking point.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sticking-placeDạng gốc (base form)
  2. sticking-placesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , ; .
  • , .

AI