sticking-place
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Điểm mà tại đó một quá trình hoặc sự vật, đặc biệt là trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc, đạt đến sức mạnh lớn nhất và vẫn kiên định; điểm dínhdanh từThe point at which a process or thing, especially a state of mind or emotion, reaches its greatest strength and remains steadfast; sticking point.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sticking-placeDạng gốc (base form)
- sticking-placesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , ; .
- , .