Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stick someone's neck out
Nghĩa chính
1
Liều mạng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
铤而走险
tǐng ér zǒu xiǎn
Liều mạng, liều lĩnh bước vào nguy hiểm
AI
1
Liều mạng
1
Liều mạng
1
Liều mạng