Dịch

sticcado

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhạc cụ giống như xylophone. Các thanh được làm bằng kim loại, gỗ hoặc thủy tinhdanh từA musical instrument resembling a xylophone. The bars were made of metal, wood, or glass

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Ýsteccato“a palisade”

AI