sticcado
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Nhạc cụ giống như xylophone. Các thanh được làm bằng kim loại, gỗ hoặc thủy tinhdanh từA musical instrument resembling a xylophone. The bars were made of metal, wood, or glass
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Ýsteccato“a palisade”