Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stibialism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự nhiễm độc antimon
danh từ
không đếm được
(uncountable)
antimony intoxication or poisoning.
Nguồn gốc
(etymology)
stibial
+
-ism
AI
1
Sự nhiễm độc antimon
1
Sự nhiễm độc antimon
1
Sự nhiễm độc antimon