Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
stethoscopic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
(thuộc) ống nghe bệnh; (thuộc) sự nghe bệnh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
using a stethoscope
Họ từ
(word family)
cùng gốc
stethoscopic
stethoscopic
al
(thuộc) ống nghe bệnh; (thuộc) sự nghe bệnh
tính từ
stethoscopic
ally
Bằng ống nghe
trạng từ
Ví dụ
a
stethoscopic
examination
AI
1
(thuộc) ống nghe bệnh
1
(thuộc) ống nghe bệnh
1
(thuộc) ống nghe bệnh