Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
steroidome
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tập hợp tất cả các steroid trong tế bào hoặc sinh vật
danh từ
The set of all steroids in a cell or organism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
steroidome
Dạng gốc
(base form)
steroidome
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
steroid
+
-ome
Họ từ
(word family)
cùng gốc
steroidome
steroidom
ic
Chưa có nghĩa
steroidom
ics
Nghiên cứu về steroidome của một sinh vật hoặc tế bào
danh từ
AI
1
Tập hợp tất cả các steroid trong tế bào hoặc sinh vật
1
Tập hợp tất cả các steroid trong tế bào hoặc sinh vật
1
Tập hợp tất cả các steroid trong tế bào hoặc sinh vật