Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sternutatoric
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xương ức; một chất gây hắt hơi
danh từ
A sternutatory; a substance that induces sneezing.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sternutatoric
Dạng gốc
(base form)
sternutatoric
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Xương ức
1
Xương ức
1
Xương ức