Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stereoisomerically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách đồng phân lập thể
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a stereoisomeric manner.
Nguồn gốc
(etymology)
stereoisomeric
+
-ally
AI
1
Theo cách đồng phân lập thể
1
Theo cách đồng phân lập thể
1
Theo cách đồng phân lập thể