Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stereographical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phép vẽ nổi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
stereographic
Họ từ
(word family)
cùng gốc
stereographical
stereographical
ly
Phép vẽ nổi
trạng từ
AI
1
Phép vẽ nổi
1
Phép vẽ nổi
1
Phép vẽ nổi