Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stereo-roentgencinematography
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kỹ thuật quay phim roentgen ba chiều
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Three-dimensional roentgen cinematography.
AI
1
Kỹ thuật quay phim roentgen ba chiều
1
Kỹ thuật quay phim roentgen ba chiều
1
Kỹ thuật quay phim roentgen ba chiều