Dịch

stercoral

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Phân; như phântính từkhông so sánh (not comparable)stercoraceous; fecal

Cụm từ (phrase)

stercoral pocketdanh từMột túi thừa có túi ở ruột sau của nhện, đóng vai trò là nơi chứa phân

AI