steppe-tundra
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kiểu thảm thực vật có khí hậu khô rất lạnh bao gồm hầu hết các thảm thực vật thân thảo thưa thớt cây, phổ biến rộng rãi trong thời kỳ Pleistocene ở vĩ độ trung bình của lục địa Á-Âu và trong một số giai đoạn ở Bắc Mỹdanh từA very cold dry-climate vegetation type consisting of mostly treeless open herbaceous vegetation, widespread during Pleistocene times at mid-latitudes of Eurasia and during some phases in North America.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- steppe-tundraDạng gốc (base form)
- steppe-tundrasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa