Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
steppe wisent
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bò rừng thảo nguyên
danh từ
The steppe bison
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
steppe wisent
Dạng gốc
(base form)
steppe wisent
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bò rừng thảo nguyên
1
Bò rừng thảo nguyên
1
Bò rừng thảo nguyên