stepney
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vành bánh mô tô dự phòng (không có nan hoa)danh từA spare wheel.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stepneyDạng gốc (base form)
- stepneysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Stepney Greendanh từ riêng | danh từ riêng | Khu phố, phường và không gian xanh đô thị ở Stepney, quận Tower Hamlets, Greater London, Anh (OS lưới ref TQ3581) |