Dịch

step-in

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Món đồ mà người ta bước vào để mặc vào; đặc biệt là quần lót nữdanh từAn item of clothing which one steps into to put on; specifically, women's panties.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. step-inDạng gốc (base form)
  2. step-insSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

step-incestdanh từQuan hệ tình dục với một người họ hàng

Ví dụ

  • ‘ ,’ . ‘ .’
  • , ; , "! !" .

AI