Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stentectomy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại bỏ stent
danh từ
Removal of a stent
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
stentectomy
Dạng gốc
(base form)
stentectom
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
stent
+
-ectomy
AI
1
Loại bỏ stent
1
Loại bỏ stent
1
Loại bỏ stent