Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stelocyttarous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được hỗ trợ bởi một hoặc nhiều trụ cột
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Supported by one or more pillars.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
στῦλος
stûlos
“pillar”
AI
1
Được hỗ trợ bởi một hoặc nhiều trụ cột
1
Được hỗ trợ bởi một hoặc nhiều trụ cột
1
Được hỗ trợ bởi một hoặc nhiều trụ cột