Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
stellary
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ngôi sao; tinh tú; liên quan đến các ngôi sao
tính từ
stellar; astral; relating to the stars
Họ từ
(word family)
cùng gốc
stellary
inter
stellary
Chưa có nghĩa
Ví dụ
stellary
orbs
AI
1
Ngôi sao
1
Ngôi sao
1
Ngôi sao