Dịch

steinbock

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dê rừng núi An-pơdanh từA type of ibex (Capra ibex).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. steinbockDạng gốc (base form)
  2. steinbocksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcSteinbock

AI