Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
steinbock
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dê rừng núi An-pơ
danh từ
A type of ibex (Capra ibex).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
steinbock
Dạng gốc
(base form)
steinbock
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Đức
Steinbock
AI
1
Dê rừng núi An-pơ
1
Dê rừng núi An-pơ
1
Dê rừng núi An-pơ