Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
steeple hat
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiếc mũ cao có vương miện hẹp
danh từ
A tall hat with a narrow crown.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
steeple hat
Dạng gốc
(base form)
steeple hat
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chiếc mũ cao có vương miện hẹp
1
Chiếc mũ cao có vương miện hẹp
1
Chiếc mũ cao có vương miện hẹp